fire door

fire door

A fire door is kept closed in the hallway of a school.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa chống cháy: Một loại cửa được thiết kế chế tạo để chịu được lửa trong một khoảng thời gian nhất định, có thể đóng lại nhằm ngăn chặn sự lan rộng của lửa khói trong tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Quy chuẩn xây dựng yêu cầu tất cả các bếp thương mại phải cửa chống cháy.)
  • (Vui lòng luôn đóng cửa chống cháy để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a fire door": lắp đặt một cửa chống cháy.
    • The contractor will install a fire door in the hallway. (Nhà thầu sẽ lắp đặt một cửa chống cháyhành lang.)
  • "to hold a fire door open": giữ cửa chống cháy mở (thường chế tự động đóng lại khi hỏa hoạn).
    • The magnetic device holds the fire door open but releases it during a fire alarm. (Thiết bị từ tính giữ cửa chống cháy mở nhưng sẽ thả ra khi báo cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire-resistant door: cửa chịu lửa (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng chịu lửa).
  • Fire-rated door: cửa đạt chuẩn chống cháy ( xếp hạng thời gian chịu lửa cụ thể, dụ 60 phút).
Từ đồng nghĩa
  • Cửa thoát hiểm: cửa dùng để thoát ra ngoài khi hỏa hoạn, thường kết cấu chống cháy.
  • Cửa an toàn: cửa được thiết kế để bảo vệ người tài sản khỏi nguy cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close a fire door: đóng cửa chống cháy.
    • Make sure to close the fire door behind you. (Hãy chắc chắn đóng cửa chống cháy lại sau lưng bạn.)
  • Keep a fire door shut: giữ cửa chống cháy đóng.
    • The sign says "Keep fire door shut". (Biển báo ghi "Giữ cửa chống cháy đóng".)
Thành ngữ liên quan
  • "Never block a fire door": không bao giờ chặn cửa chống cháy (một nguyên tắc an toàn phổ biến).
    • Remember: never block a fire door with furniture or boxes. (Hãy nhớ: không bao giờ chặn cửa chống cháy bằng đồ nội thất hoặc thùng hộp.)